设置密码
—
Gợi nhớ
Từ "设置密码" (shèzhì mìmǎ) mang nghĩa "Thiết lập mật khẩu", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 置 (zhì - trí): "đặt" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
设置密码
Thiết lập mật khẩu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thiết lập mật khẩu
Ví dụ (3)
系统要求设置密码长度在八到十六位之间,且必须包含字母和数字。
Hệ thống yêu cầu thiết lập mật khẩu có độ dài từ 8 đến 16 ký tự, và bắt buộc phải bao gồm cả chữ cái và chữ số.
The system requires the password to be between 8 and 16 characters long and to include both letters and numbers.
请不要使用诸如“123456”这类简单的数字组合来设置密码。
Vui lòng không sử dụng các tổ hợp số đơn giản như "123456" để thiết lập mật khẩu.
Please do not use simple number combinations like "123456" when setting your password.
重新设置密码后,原先绑定的移动设备将需要重新授权登录。
Sau khi thiết lập mật khẩu mới, các thiết bị di động đã liên kết trước đó sẽ cần phải được ủy quyền đăng nhập lại.
After resetting your password, previously linked mobile devices will require re-authorization to log in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây