秘密
公开
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "秘密" (mìmì) nghĩa là "Bí mật", ghép bởi: 秘 (mì / bì): bí mật + 密 (mì): Bí mật.
Thành phần cấu tạo
秘密
Bí mật
禾
必
宓
山
Hình ảnh:

Phân tích từ 秘密
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:bí mật, điều bí mật (điều không muốn cho người khác biết).
Ví dụ (5)
这是一个不能说的秘密,请你替我保密。
Đây là một bí mật không thể nói, xin bạn hãy giữ bí mật giúp tôi.
This is an unspeakable secret, so please keep it for me.
每个人内心深处都有自己的秘密。
Trong sâu thẳm trái tim mỗi người đều có những bí mật của riêng mình.
Deep down, everyone has their own secrets.
这件事情已经成了公开的秘密。
Việc này đã trở thành một bí mật công khai (ai cũng biết nhưng giả vờ không biết).
This matter has become an open secret.
不管是商业秘密还是国家秘密,都要严格保护。
Bất kể là bí mật thương mại hay bí mật quốc gia, đều phải bảo vệ nghiêm ngặt.
Whether they are trade secrets or state secrets, they must be strictly protected.
他终于发现了这座古堡的秘密。
Cuối cùng anh ấy cũng phát hiện ra bí mật của tòa lâu đài cổ này.
He finally discovered the secret of the ancient castle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây