商业秘密
—
Gợi nhớ
Từ "商业秘密" (shāngyè mìmì) nghĩa là "Bí mật kinh doanh / Bí mật thương mại", ghép bởi: 商 (shāng): buôn bán + 业 (yè): nghề nghiệp + 秘 (mì / bì): bí mật + 密 (mì): Bí mật.
Thành phần cấu tạo
商业秘密
Bí mật kinh doanh / Bí mật thương mại
亠
丷
冏
业
禾
必
Phân tích từ 商业秘密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bí mật kinh doanh / Bí mật thương mại
Ví dụ (3)
员工有义务保守公司的技术诀窍和客户名单等商业秘密。
Nhân viên có nghĩa vụ bảo mật các bí mật kinh doanh như bí quyết kỹ thuật và danh sách khách hàng của công ty.
Employees have an obligation to keep the company's trade secrets, such as technical know-how and client lists, confidential.
该高管因窃取公司核心商业秘密并出售给竞争对手而被控告。
Quản lý cấp cao đó bị cáo buộc do trộm cắp bí mật kinh doanh cốt lõi của công ty và bán cho đối thủ cạnh tranh.
The executive was prosecuted for stealing the company's core trade secrets and selling them to a competitor.
保密协议中应当明确界定哪些信息属于商业秘密的范围。
Trong thỏa thuận bảo mật phải quy định rõ ràng những thông tin nào thuộc phạm vi bí mật kinh doanh.
A non-disclosure agreement should clearly define what information falls within the scope of trade secrets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây