业务
项
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Để gây dựng sự nghiệp vững vàng như những trụ gỗ thẳng đứng (业: nghiệp - nghề nghiệp), con người phải bước đi (夂) và dốc hết sức lực (力) thực hiện từng nhiệm vụ chuyên môn (务: vụ - công việc) — đó chính là "nghiệp vụ, công việc kinh doanh" (业务).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 业务
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghiệp vụ, công việc chuyên môn, kinh doanh (mảng kinh doanh), dịch vụ.
Ví dụ (5)
这家公司的主要业务是软件开发。
Nghiệp vụ (mảng kinh doanh) chính của công ty này là phát triển phần mềm.
This company's main business is software development.
他刚刚来,对公司的业务还不熟悉。
Anh ấy mới đến, vẫn chưa quen với nghiệp vụ của công ty.
He just arrived, so he's still not familiar with the company's business.
我们要努力拓展海外业务。
Chúng ta phải nỗ lực mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
We need to work hard to expand our overseas business.
这项银行业务可以在手机上办理。
Dịch vụ (nghiệp vụ) ngân hàng này có thể xử lý trên điện thoại.
This banking service can be handled on a mobile phone.
最近业务繁忙,经常加班。
Dạo này công việc bận rộn (nghiệp vụ phồn mang), thường xuyên phải tăng ca.
Business has been busy lately, so we've been working overtime often.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây