互惠业务
—
Gợi nhớ
Từ "互惠业务" (hùhuì yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ ưu đãi lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 互惠业务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ ưu đãi lẫn nhau
Ví dụ (2)
两国银行签署了互惠业务协议。
Ngân hàng hai nước đã ký kết thỏa thuận nghiệp vụ ưu đãi lẫn nhau.
The banks of the two countries signed a reciprocal business agreement.
开展互惠业务有助于促进双方的贸易往来。
Triển khai nghiệp vụ ưu đãi lẫn nhau giúp thúc đẩy giao thương giữa hai bên.
Conducting reciprocal business helps promote trade exchanges between the two parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây