互
一フフ一
4
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互).
Thành phần cấu tạo
互
lẫn nhau, từng người
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
Hình ảnh:

Từ ghép (26)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lẫn nhau, từng người
Ví dụ (5)
我们应该互相帮助。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
We should help each other.
邻里之间要团结互助。
Hàng xóm láng giềng cần đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
Neighbors should be united and help one another.
老师在课堂上经常与学生互动。
Giáo viên thường xuyên tương tác với học sinh trong lớp.
The teacher often interacts with the students in class.
建立互信是合作的基础。
Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của việc hợp tác.
Building mutual trust is the foundation of cooperation.
这是一个互惠互利的协议。
Đây là một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
This is a mutually beneficial agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây