相互
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "相互" (xiānghù) mang nghĩa "Lẫn nhau, qua lại", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相互
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:tương hỗ, lẫn nhau, qua lại (biểu thị hành động tác động qua lại giữa hai bên).
Ví dụ (5)
我们要相互帮助。
Chúng ta cần phải giúp đỡ lẫn nhau.
We should help each other.
这两种药会产生相互作用。
Hai loại thuốc này sẽ sinh ra tác dụng tương hỗ (tương tác thuốc).
These two medicines will interact with each other.
这是建立在相互信任的基础上的。
Điều này được xây dựng trên nền tảng tin tưởng lẫn nhau.
This is built on the basis of mutual trust.
虽然有分歧,但我们要相互尊重。
Tuy có bất đồng, nhưng chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau.
Although we have differences, we should respect each other.
这两个部门之间缺乏相互了解。
Giữa hai bộ phận này thiếu sự thấu hiểu lẫn nhau.
There is a lack of mutual understanding between these two departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây