相互抵消
—
Gợi nhớ
Từ "相互抵消" (xiānghù dǐxiāo) mang nghĩa "Triệt tiêu lẫn nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相互抵消
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Triệt tiêu lẫn nhau
Ví dụ (3)
母公司与子公司之间的内部往来账款在编制合并报表时应当相互抵消。
Các khoản công nợ nội bộ qua lại giữa công ty mẹ và công ty con khi lập báo cáo tài chính hợp nhất phải được bù trừ lẫn nhau (Triệt tiêu lẫn nhau).
Internal intercompany balances between a parent company and its subsidiaries should be offset against each other when preparing consolidated financial statements.
由于双方互有应收和应付货款,经过协商决定将等额部分相互抵消。
Do hai bên đều có khoản tiền hàng phải thu và phải trả cho nhau, qua thương lượng đã quyết định đem phần giá trị tương đương bù trừ lẫn nhau (Triệt tiêu lẫn nhau).
Since both parties have accounts receivable and payable with each other, they agreed after negotiation to offset the equivalent amounts.
汇率的短期波动使出口收益与进口成本的变化在一定程度上相互抵消了。
Biến động ngắn hạn của tỷ giá hối đoái khiến sự thay đổi giữa doanh thu xuất khẩu và chi phí nhập khẩu bù trừ lẫn nhau ở một mức độ nhất định (Triệt tiêu lẫn nhau).
Short-term exchange rate fluctuations caused changes in export earnings and import costs to offset each other to a certain extent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây