相貌
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "相貌" (xiàngmào) nghĩa là "Ngoại hình, diện mạo", ghép bởi: 相 (xiāng): lẫn nhau + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
相貌
Ngoại hình, diện mạo
木
目
豸
皃
Hình ảnh:

Phân tích từ 相貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tướng mạo, diện mạo, vẻ ngoài (chỉ khuôn mặt, ngoại hình của con người).
Ví dụ (5)
虽然他相貌平平,但是非常有才华。
Mặc dù tướng mạo anh ấy bình thường, nhưng lại vô cùng tài hoa.
Although he has an ordinary appearance, he is very talented.
人不可貌相,海水不可斗量。
Con người không thể nhìn bề ngoài mà đánh giá, nước biển không thể dùng đấu mà đong (Thành ngữ).
You can't judge a person by their appearance, just as you can't measure the sea with a dipper.
那个嫌疑人的相貌特征非常明显,很容易辨认。
Đặc điểm nhận dạng (tướng mạo) của nghi phạm đó rất rõ ràng, rất dễ nhận biết.
That suspect's facial features are very distinctive and easy to recognize.
这位演员相貌出众,一出道就受到了关注。
Diễn viên này diện mạo xuất chúng, vừa ra mắt đã nhận được sự chú ý.
This actor has striking looks and attracted attention as soon as they debuted.
随着年龄的增长,人的相貌也会发生变化。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, tướng mạo con người cũng sẽ thay đổi.
As people grow older, their appearance also changes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây