自相矛盾
HSK 5-6
—
Gợi nhớ
Từ "自相矛盾" (zìxiāngmáodùn) nghĩa là "Mâu thuẫn với chính mình", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 相 (xiāng): lẫn nhau + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.
Thành phần cấu tạo
自相矛盾
Mâu thuẫn với chính mình
自
木
目
矛
厂
Hình ảnh:

Phân tích từ 自相矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
idiom (chengyu) / tính từ
Nghĩa:tự mâu thuẫn, tiền hậu bất nhất, trống đánh xuôi kèn thổi ngược (lời nói và việc làm không khớp, hoặc trước sau không thống nhất).
Ví dụ (5)
你的话自相矛盾,让人无法相信。
Lời nói của bạn tự mâu thuẫn, khiến người ta không thể tin được.
What you said is self-contradictory and impossible to believe.
刚才说去,现在又说不去,你这不是自相矛盾吗?
Vừa nãy bảo đi, bây giờ lại bảo không đi, bạn thế này chẳng phải là tự mâu thuẫn sao?
A moment ago you said you would go, and now you say you won't—isn't that self-contradictory?
这篇文章的论点前后自相矛盾。
Luận điểm của bài văn này trước sau đá nhau chan chát (tự mâu thuẫn).
The arguments in this article are self-contradictory.
他一方面说要节约,一方面又乱花钱,真是自相矛盾。
Anh ấy một mặt nói phải tiết kiệm, mặt khác lại tiêu tiền bừa bãi, thật là tự mâu thuẫn.
He says he wants to save money, yet he spends recklessly—it's really contradictory.
你的解释漏洞百出,自相矛盾。
Lời giải thích của bạn trăm ngàn chỗ hở, tự mình mâu thuẫn với mình.
Your explanation is full of holes and self-contradictory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây