自己
HSK 2
Đại từ
Gợi nhớ
Đưa tay chỉ vào chiếc mũi trên gương mặt (自: tự - tự thân) và lắng nghe tiếng lòng riêng tư cuộn tròn bên trong (己: kỷ - bản thân), mỗi người đều nhận thức rõ về "bản thân, chính mình" (自己).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自己
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Ví dụ (5)
我还是比较喜欢我自己。
Tôi vẫn thích bản thân mình hơn.
I still prefer being myself.
你要相信你自己能行。
Bạn phải tin rằng bản thân mình có thể làm được.
You have to believe that you can do it.
这顿饭是我自己做的。
Bữa cơm này là do chính tay tôi tự làm.
I cooked this meal myself.
他自己一个人去了北京。
Anh ấy đã tự mình đi Bắc Kinh một mình.
He went to Beijing by himself.
别怪你自己,这不是你的错。
Đừng tự trách bản thân, đây không phải lỗi của bạn.
Don't blame yourself; this isn't your fault.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây