ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自己
zìjǐ
tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Hán việt: tự kỷ
HSK 2
Đại từ

Gợi nhớ

Đưa tay chỉ vào chiếc mũi trên gương mặt (自: tự - tự thân) và lắng nghe tiếng lòng riêng tư cuộn tròn bên trong (己: kỷ - bản thân), mỗi người đều nhận thức rõ về "bản thân, chính mình" (自己).

Thành phần cấu tạo

自己
zìjǐ
bản thân; chính mình; tự mình
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
己
jǐ • kỷ
Bản thân mình
己
Bộ Kỷ
Hình sợi dây cuộn lại quanh mình

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
đại từ
Nghĩa:tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Ví dụ (5)
wǒ我háishi还是bǐjiào比较xǐhuan喜欢wǒ我zìjǐ自己。
Tôi vẫn thích bản thân mình hơn.
I still prefer being myself.
nǐ你yào要xiāngxìn相信nǐ你zìjǐ自己néng能xíng行。
Bạn phải tin rằng bản thân mình có thể làm được.
You have to believe that you can do it.
zhè这dùnfàn顿饭shì是wǒ我zìjǐ自己zuò做de的。
Bữa cơm này là do chính tay tôi tự làm.
I cooked this meal myself.
tā他zìjǐ自己yí一gè个rén人qù去le了běijīng北京。
Anh ấy đã tự mình đi Bắc Kinh một mình.
He went to Beijing by himself.
bié别guài怪nǐ你zìjǐ自己,zhè这bú不shì是nǐ你de的cuò错。
Đừng tự trách bản thân, đây không phải lỗi của bạn.
Don't blame yourself; this isn't your fault.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây