自然
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "自然" (zìrán) mang nghĩa "Tự nhiên, thiên nhiên", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自然
Từ ghép (11)
Định nghĩa (3)
1
danh từ / tính từ / phó từ
Nghĩa:thiên nhiên, giới tự nhiên; tự nhiên, không gượng ép.
Ví dụ (5)
我们要热爱大自然,保护环境。
Chúng ta phải yêu thiên nhiên (Đại tự nhiên) và bảo vệ môi trường.
We should love nature and protect the environment.
人类往往想要征服自然,但往往被自然惩罚。
Con người thường muốn chinh phục thiên nhiên, nhưng thường bị thiên nhiên trừng phạt.
Humankind often seeks to conquer nature, but is often punished by it.
这个公园保留了很多自然景观。
Công viên này còn giữ lại được rất nhiều cảnh quan thiên nhiên.
This park has preserved many natural landscapes.
这是大自然的鬼斧神工。
Đây là kiệt tác (công phu quỷ thần) của mẹ thiên nhiên.
This is a masterpiece of nature.
有些自然现象是科学目前无法解释的。
Có một số hiện tượng tự nhiên mà khoa học hiện tại chưa thể giải thích được.
Some natural phenomena cannot yet be explained by science.
2
tính từ
Nghĩa:tự nhiên, bình thường, thoải mái (không gượng gạo, không nhân tạo).
Ví dụ (5)
照相的时候表情要自然一点,别太僵硬。
Khi chụp ảnh biểu cảm phải tự nhiên một chút, đừng cứng nhắc quá.
When taking photos, try to look more natural and not too stiff.
她的美是很自然的,没有整过容。
Vẻ đẹp của cô ấy rất tự nhiên, chưa từng phẫu thuật thẩm mỹ.
Her beauty is very natural; she hasn't had any cosmetic surgery.
第一次上台演讲,他感到有些不自然。
Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy cảm thấy hơi mất tự nhiên (gượng gạo).
It was his first time speaking on stage, so he felt a little awkward.
这是一种很自然的反应。
Đây là một phản ứng rất tự nhiên.
This is a very natural reaction.
别客气,就像在自己家一样,随意自然点。
Đừng khách sáo, cứ như ở nhà mình ấy, thoải mái tự nhiên chút đi.
Make yourself at home—just relax and be natural.
3
phó từ
Nghĩa:đương nhiên, dĩ nhiên (biểu thị lẽ thường tình).
Ví dụ (4)
只要你努力学习,成绩自然会提高。
Chỉ cần bạn nỗ lực học tập, thành tích đương nhiên (tự nhiên) sẽ nâng cao thôi.
As long as you study hard, your grades will naturally improve.
既然答应了,我自然会去。
Đã nhận lời rồi thì đương nhiên tôi sẽ đi.
Since I promised, I will naturally go.
到了那个时候,你自然就明白了。
Đến lúc đó, tự nhiên bạn sẽ hiểu thôi.
When the time comes, you will naturally understand.
公道自在人心。
Lẽ công bằng tự nhiên ở trong lòng người.
Justice lives in the hearts of the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây