顺其自然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顺其自然" (shùnqízìrán) mang nghĩa "thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺其自然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên
Ví dụ (5)
别太担心,一切顺其自然吧。
Đừng quá lo lắng, hãy để mọi thứ thuận theo tự nhiên đi.
Don't worry too much—just let things take their natural course.
在感情方面,有时候只能顺其自然。
Trong chuyện tình cảm, đôi khi chỉ có thể để mọi thứ tự nhiên.
When it comes to relationships, sometimes all you can do is let things happen naturally.
既然我们无法改变结果,那就顺其自然吧。
Vì chúng ta không thể thay đổi kết quả, vậy thì hãy thuận theo tự nhiên thôi.
Since we can't change the outcome, let's just let things take their natural course.
他没有严格规划自己的未来,而是选择顺其自然。
Anh ấy không lên kế hoạch khắt khe cho tương lai của mình, mà chọn cách để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
He didn't strictly plan out his future; instead, he chose to let things unfold naturally.
与其强求,不如顺其自然。
Thay vì gượng ép, không bằng cứ để thuận theo tự nhiên.
Rather than forcing it, it's better to let things take their natural course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây