ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顺其自然
shùnqízìrán
thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên
Hán việt: thuận kỳ tự nhiên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "顺其自然" (shùnqízìrán) mang nghĩa "thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

顺其自然
shùnqízìrán
thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
其
qí • kỳ
của nó
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:thuận theo tự nhiên, để mọi thứ tự nhiên
Ví dụ (5)
bié别tài太dānxīn担心,yíqiè一切shùnqízìrán顺其自然ba吧。
Đừng quá lo lắng, hãy để mọi thứ thuận theo tự nhiên đi.
Don't worry too much—just let things take their natural course.
zài在gǎnqíng感情fāngmiàn方面,yǒushíhòu有时候zhǐ只néng能shùnqízìrán顺其自然。
Trong chuyện tình cảm, đôi khi chỉ có thể để mọi thứ tự nhiên.
When it comes to relationships, sometimes all you can do is let things happen naturally.
jìrán既然wǒmen我们wúfǎ无法gǎibiàn改变jiéguǒ结果,nà那jiù就shùnqízìrán顺其自然ba吧。
Vì chúng ta không thể thay đổi kết quả, vậy thì hãy thuận theo tự nhiên thôi.
Since we can't change the outcome, let's just let things take their natural course.
tā他méiyǒu没有yángé严格guīhuà规划zìjǐ自己de的wèilái未来,érshì而是xuǎnzé选择shùnqízìrán顺其自然。
Anh ấy không lên kế hoạch khắt khe cho tương lai của mình, mà chọn cách để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
He didn't strictly plan out his future; instead, he chose to let things unfold naturally.
yǔqí与其qiǎngqiú强求,bùrú不如shùnqízìrán顺其自然。
Thay vì gượng ép, không bằng cứ để thuận theo tự nhiên.
Rather than forcing it, it's better to let things take their natural course.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây