盾
ノノ一丨丨フ一一一
9
个, 只
HSK 5 (Trong từ ghép Máodùn/Hòudùn)
—
Gợi nhớ
Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾).
Thành phần cấu tạo
盾
Khiên, lá chắn
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái khiên, cái thuẫn, tấm chắn.
Ví dụ (5)
这是一个坚固的盾。
Đây là một cái khiên kiên cố.
This is a sturdy shield.
他用盾牌挡住了箭。
Anh ấy dùng tấm khiên đỡ được mũi tên.
He used a shield to block the arrows.
法律是保护人民的后盾。
Pháp luật là hậu thuẫn (tấm khiên vững chắc) bảo vệ nhân dân.
The law is the backing that protects the people.
警察拿着防暴盾牌维持秩序。
Cảnh sát cầm khiên chống bạo động để duy trì trật tự.
The police were holding riot shields to maintain order.
去旅游前,我先去兑换了越南盾。
Trước khi đi du lịch, tôi đã đi đổi tiền Việt Nam Đồng (dịch âm Hán Việt là chữ Thuẫn).
What currency is this? — It is the Vietnamese dong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây