ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盾牌
dùn pái
cái khiên
Hán việt: thuẫn bài
—

Gợi nhớ

Từ "盾牌" (dùn pái) mang nghĩa "cái khiên", kết hợp bởi 盾 (dùn - thuẫn): "Khiên" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盾: Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

盾牌
dùn pái
cái khiên
盾
dùn • thuẫn
Khiên
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cái khiên
Ví dụ (3)
fángbàojǐngchá防暴警察shǒuchí手持dùnpái盾牌dǎngzhù挡住le了rénqún人群de的chōngjī冲击。
Cảnh sát chống bạo động tay cầm khiên chắn chặn lại sự xung kích của đám đông.
Riot police held shields to block the surge of the crowd.
chéngbǎo城堡lǐ里de的shǒuwèi守卫zhuāngbèi装备le了chángmáo长矛hé和dùnpái盾牌。
Những người lính gác trong lâu đài được trang bị giáo dài và khiên chắn.
The guards in the castle were equipped with spears and shields.
chéngshí诚实hé和xìnyòng信用shì是qǐyè企业zuìhǎo最好de的gōngguān公关dùnpái盾牌。
Thành thực và tín nhiệm là tấm khiên quan hệ công chúng tốt nhất của doanh nghiệp.
Honesty and trustworthiness are a company's best public relations shield.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây