后盾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后盾" (hòudùn) mang nghĩa "hậu thuẫn, chỗ dựa vững chắc", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 盾 (dùn - thuẫn): "Khiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 盾: Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hậu thuẫn, chỗ dựa vững chắc
Ví dụ (5)
家庭是我最坚强的后盾。
Gia đình là chỗ dựa vững chắc nhất của tôi.
My family is my strongest support.
无论遇到什么困难,朋友们都是你的后盾。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, bạn bè đều là hậu thuẫn của bạn.
No matter what difficulties you encounter, your friends will always be there to support you.
政府的政策为企业发展提供了强大的后盾。
Chính sách của chính phủ đã cung cấp hậu thuẫn mạnh mẽ cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Government policies have provided strong backing for business development.
父母永远是孩子们最可靠的后盾。
Cha mẹ mãi mãi là chỗ dựa đáng tin cậy nhất của con cái.
Parents are always their children's most reliable support.
有了全国人民作后盾,我们一定能战胜这场灾难。
Có nhân dân cả nước làm hậu thuẫn, chúng ta nhất định có thể chiến thắng thảm họa này.
With the support of the entire nation behind us, we will definitely overcome this disaster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây