工牌套
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "工牌套" (gōngpáitào) mang nghĩa "Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工牌套
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Ví dụ (3)
工牌套挂在他的脖子上。
Bao thẻ nhân viên treo trên cổ anh ấy.
The ID badge holder is hanging around his neck.
新员工领了一个工牌套。
Nhân viên mới nhận một bao thẻ nhân viên.
The new employee received an ID badge holder.
这个工牌套是透明的。
Bao thẻ nhân viên này trong suốt.
This ID badge holder is transparent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây