钝
ノ一一一丨一フ丨フ
9
—
Gợi nhớ
Lưỡi dao bằng kim loại (钅) chém vào đất đá khó nhọc như mầm cây đội đất (屯) lâu ngày bị mòn vẹt trở nên cùn (钝).
Thành phần cấu tạo
钝
cùn, lục; chậm chạp, đần độn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cùn, lục; chậm chạp, đần độn
Ví dụ (3)
这把菜刀太钝了,需要磨一下。
Con dao thái rau này cùn quá rồi, cần phải mài một chút.
This kitchen knife is too blunt and needs to be sharpened.
年记大了以后,他的反应变得有些迟钝。
Sau khi lớn tuổi, phản xạ của ông ấy trở nên hơi chậm chạp.
As he got older, his reactions became somewhat slow.
长期不思考,人的大脑也会变钝。
Không suy nghĩ trong thời gian dài, bộ não của con người cũng sẽ trở nên cùn mòn.
Without thinking for a long time, a person's brain will also become dull.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây