ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稚钝
zhì dùn
Ngây ngô, vụng về non nớt
Hán việt: trĩ độn
—

Gợi nhớ

Từ "稚钝" (zhì dùn) mang nghĩa "Ngây ngô, vụng về non nớt", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 钝 (dùn - độn): "cùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 钝: Lưỡi dao bằng kim loại (钅) chém vào đất đá khó nhọc như mầm cây đội đất (屯) lâu ngày bị mòn vẹt trở nên cùn (钝).

Thành phần cấu tạo

稚钝
zhì dùn
Ngây ngô, vụng về non nớt
稚
zhì • trĩ
trẻ con
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
钝
dùn • độn
cùn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ngây ngô, vụng về non nớt
Ví dụ (3)
tā他de的huàzuò画作suīrán虽然bǐfǎ笔法zhì稚dùn钝,dǎdòng打动le了xǔduō许多rén人de的xīn心。
Tác phẩm hội họa của cậu ấy tuy nét vẽ còn vụng về non nớt, nhưng đã lay động trái tim của rất nhiều người.
Although the brushwork in his painting is immature and clumsy, it touched the hearts of many people.
miànduì面对fùzá复杂de的shèjiāo社交chǎnghé场合,tā他xiǎnde显得yǒuxiē有些zhì稚dùn钝hé和bùzhīsuǒcuò不知所措。
Đối mặt với những dịp giao thiệp phức tạp, anh ấy trông có vẻ hơi vụng về ngây ngô và lúng túng.
Faced with complex social situations, he appeared somewhat awkward and at a loss.
háizi孩子yòng用zhì稚dùn钝de的yǔqì语气xiàng向māma妈妈sùshuō诉说zhe着xuéxiào学校lǐ里fāshēng发生de的xīnxiānshì新鲜事。
Đứa trẻ dùng giọng điệu ngây ngô non nớt kể với mẹ về những chuyện mới mẻ xảy ra ở trường.
In a naive and halting tone, the child told his mother about the novel things that happened at school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây