稚钝
—
Gợi nhớ
Từ "稚钝" (zhì dùn) mang nghĩa "Ngây ngô, vụng về non nớt", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 钝 (dùn - độn): "cùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 钝: Lưỡi dao bằng kim loại (钅) chém vào đất đá khó nhọc như mầm cây đội đất (屯) lâu ngày bị mòn vẹt trở nên cùn (钝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稚钝
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngây ngô, vụng về non nớt
Ví dụ (3)
他的画作虽然笔法稚钝,打动了许多人的心。
Tác phẩm hội họa của cậu ấy tuy nét vẽ còn vụng về non nớt, nhưng đã lay động trái tim của rất nhiều người.
Although the brushwork in his painting is immature and clumsy, it touched the hearts of many people.
面对复杂的社交场合,他显得有些稚钝和不知所措。
Đối mặt với những dịp giao thiệp phức tạp, anh ấy trông có vẻ hơi vụng về ngây ngô và lúng túng.
Faced with complex social situations, he appeared somewhat awkward and at a loss.
孩子用稚钝的语气向妈妈诉说着学校里发生的新鲜事。
Đứa trẻ dùng giọng điệu ngây ngô non nớt kể với mẹ về những chuyện mới mẻ xảy ra ở trường.
In a naive and halting tone, the child told his mother about the novel things that happened at school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây