稚嫩
—
Gợi nhớ
Từ "稚嫩" (zhì nèn) mang nghĩa "non nớt, ngây thơ, chưa trưởng thành", kết hợp bởi 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con" + 嫩 (nèn - nộn): "mềm non". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚). • Chữ 嫩: Người thiếu nữ (女) được chăm chút gọn gàng ngay ngắn (敕) có làn da mịn màng, tươi tắn và non nớt (嫩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稚嫩
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:non nớt, ngây thơ, chưa trưởng thành
Ví dụ (3)
孩子的脸上洋溢着稚嫩的笑容。
Trên khuôn mặt của đứa trẻ tràn ngập nụ cười non nớt.
The child's face beamed with a tender, innocent smile.
刚毕业的大学生在职场中显得有些稚嫩。
Những sinh viên vừa tốt nghiệp trông có vẻ hơi non nớt trong môi trường công sở.
Freshly graduated college students appear somewhat green in the workplace.
这位年轻作家的文笔虽然有些稚嫩,但感情真挚。
Ngòi bút của nhà văn trẻ này tuy còn có phần non nớt, nhưng tình cảm rất chân thành.
Although this young writer's style is somewhat immature, the emotions are sincere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây