幼稚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幼稚" (yòuzhì) mang nghĩa "ngây thơ", kết hợp bởi 幼 (yòu - ấu): "trẻ" + 稚 (zhì - trĩ): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼). • Chữ 稚: Những nhánh lúa (禾) mới trổ còn nhỏ nhắn như chú chim non đuôi ngắn (隹), gợi vẻ thơ ngây, trẻ con và non nớt (稚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幼稚
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ấu trĩ, trẻ con, non nớt, ngây ngô (suy nghĩ), chưa chín chắn.
Ví dụ (5)
这种想法太幼稚了,根本行不通。
Suy nghĩ kiểu này ấu trĩ quá, hoàn toàn không thực hiện được.
That idea is too childish; it simply won't work.
别这么幼稚,你已经是个成年人了。
Đừng trẻ con như vậy, bạn đã là người trưởng thành rồi.
Don't be so childish—you’re already an adult.
他虽然年纪大了,但性格还是有点幼稚。
Anh ấy tuy lớn tuổi rồi nhưng tính cách vẫn hơi trẻ con.
Although he is older now, he is still a bit childish in character.
这是幼稚园的小朋友画的画。
Đây là tranh do các bạn nhỏ trường mẫu giáo (ấu trĩ viên) vẽ.
This is a drawing done by a child in kindergarten.
以为这样就能骗过老师,真是太幼稚了。
Tưởng rằng như thế là có thể lừa được thầy giáo, thật là quá ngây ngô.
Thinking you could fool the teacher like that is really childish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây