幼年
—
Gợi nhớ
Từ "幼年" (yòu nián) mang nghĩa "Tuổi thơ, thời thơ ấu, tuổi ấu thơ", kết hợp bởi 幼 (yòu - ấu): "trẻ" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幼年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tuổi thơ, thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây