ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
幼年
yòu nián
Tuổi thơ, thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
Hán việt: ấu niên
—

Gợi nhớ

Từ "幼年" (yòu nián) mang nghĩa "Tuổi thơ, thời thơ ấu, tuổi ấu thơ", kết hợp bởi 幼 (yòu - ấu): "trẻ" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Thành phần cấu tạo

幼年
yòu nián
Tuổi thơ, thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
幼
yòu • ấu
trẻ
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (nằm bên phải)
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây