ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一年
yì nián
Một năm
Hán việt: nhất niên
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一年" (yì nián) nghĩa là "Một năm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 年 (nián): năm.

Thành phần cấu tạo

一年
yì nián
Một năm
一
年

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một năm
Ví dụ (3)
wǒ我xuéxí学习zhōngwén中文yìnián一年le了。
Tôi học tiếng Trung được một năm rồi.
I have been studying Chinese for a year.
yìnián一年yǒu有shí'èr十二gè个yuè月。
Một năm có mười hai tháng.
There are twelve months in a year.
tā他yìnián一年huíjiā回家yí一cì次。
Anh ấy một năm về nhà một lần.
He goes home once a year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây