一年一度
—
Gợi nhớ
Từ "一年一度" (yī nián yī dù) nghĩa là "một năm một lần", ghép bởi: 一 (yī): số một + 年 (nián): năm + 一 (yī): số một + 度 (dù / duó): độ.
Thành phần cấu tạo
一年一度
một năm một lần
一
年
广
廿
又
Phân tích từ 一年一度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:một năm một lần
Ví dụ (3)
去年十月,学校举办了一年一度的校园文化节。
Tháng Mười năm ngoái, nhà trường đã tổ chức lễ hội văn hóa trường học mỗi năm một lần.
Last October, the school held its annual campus cultural festival.
镇上一年一度的龙舟比赛吸引了成千上万的游客前来观看。
Cuộc thi đua thuyền rồng thường niên của thị trấn đã thu hút hàng ngàn hàng vạn du khách đến xem.
The town's annual dragon boat race attracted thousands of tourists to come and watch.
对于电影界来说,这不仅是一场聚会,更是大家期待的一年一度的颁奖盛典。
Đối với giới điện ảnh mà nói, đây không chỉ là một buổi tụ họp, mà còn là đại lễ trao giải thưởng thường niên được mọi người mong chờ.
For the film industry, this is not just a gathering, but the highly anticipated annual award ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây