年幼
—
Gợi nhớ
Từ "年幼" (nián yòu) mang nghĩa "nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 幼 (yòu - ấu): "trẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年幼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu
Ví dụ (3)
年幼的孩子需要父母的细心照顾。
Trẻ nhỏ cần được cha mẹ chăm sóc chu đáo.
Young children need the attentive care of their parents.
他因年幼无知而犯下了这个错误。
Cậu ấy đã phạm phải sai lầm này vì tuổi nhỏ vô tri.
He made this mistake because he was young and ignorant.
妹妹年幼,还不懂人情世故。
Em gái còn nhỏ, chưa hiểu chuyện đời.
My younger sister is still young and doesn't understand the ways of the world yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây