ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年幼
nián yòu
nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu
Hán việt: niên ấu
—

Gợi nhớ

Từ "年幼" (nián yòu) mang nghĩa "nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 幼 (yòu - ấu): "trẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼).

Thành phần cấu tạo

年幼
nián yòu
nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
幼
yòu • ấu
trẻ
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhỏ tuổi, non nớt, thơ ấu
Ví dụ (3)
niányòu年幼de的háizi孩子xūyào需要fùmǔ父母de的xìxīn细心zhàogu照顾。
Trẻ nhỏ cần được cha mẹ chăm sóc chu đáo.
Young children need the attentive care of their parents.
tā他yīn因niányòuwúzhī年幼无知ér而fànxià犯下le了zhè这gè个cuòwù错误。
Cậu ấy đã phạm phải sai lầm này vì tuổi nhỏ vô tri.
He made this mistake because he was young and ignorant.
mèimei妹妹niányòu年幼,hái还bù不dǒng懂rénqíngshìgù人情世故。
Em gái còn nhỏ, chưa hiểu chuyện đời.
My younger sister is still young and doesn't understand the ways of the world yet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây