男女老幼
—
Gợi nhớ
Từ "男女老幼" (nán nǚ lǎo yòu) mang nghĩa "Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 老 (lǎo - lão): "già" + 幼 (yòu - ấu): "trẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ
Ví dụ (3)
节日里,村子里的男女老幼都出来庆祝。
Trong ngày lễ, nam nữ già trẻ trong thôn đều ra ngoài ăn mừng.
During the festival, men, women, old, and young in the village all came out to celebrate.
这部电影适合男女老幼观看。
Bộ phim này phù hợp cho cả nam nữ già trẻ xem.
This movie is suitable for people of all ages and genders.
灾难发生时,政府积极撤离了当地的男女老幼。
Khi thiên tai xảy ra, chính phủ đã tích cực sơ tán tất cả nam nữ già trẻ tại địa phương.
When the disaster struck, the government actively evacuated everyone in the area, young and old, men and women alike.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây