ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
男女老幼
nán nǚ lǎo yòu
Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ
Hán việt: nam nữ lão ấu
—

Gợi nhớ

Từ "男女老幼" (nán nǚ lǎo yòu) mang nghĩa "Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 老 (lǎo - lão): "già" + 幼 (yòu - ấu): "trẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 幼: Đứa trẻ còn nhỏ nhắn như sợi tơ mảnh (幺) và sức lực (力) hãy còn non nớt chính là thơ ấu, nhỏ tuổi (幼).

Thành phần cấu tạo

男女老幼
nán nǚ lǎo yòu
Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
幼
yòu • ấu
trẻ
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đàn ông, phụ nữ, già và trẻ
Ví dụ (3)
jiérì节日lǐ里,cūnzi村子lǐ里de的nánnǚlǎoyòu男女老幼dōu都chūlái出来qìngzhù庆祝。
Trong ngày lễ, nam nữ già trẻ trong thôn đều ra ngoài ăn mừng.
During the festival, men, women, old, and young in the village all came out to celebrate.
zhè这bù部diànyǐng电影shìhé适合nánnǚlǎoyòu男女老幼guānkàn观看。
Bộ phim này phù hợp cho cả nam nữ già trẻ xem.
This movie is suitable for people of all ages and genders.
zāinàn灾难fāshēng发生shí时,zhèngfǔ政府jījí积极chèlí撤离le了dāngdì当地de的nánnǚlǎoyòu男女老幼。
Khi thiên tai xảy ra, chính phủ đã tích cực sơ tán tất cả nam nữ già trẻ tại địa phương.
When the disaster struck, the government actively evacuated everyone in the area, young and old, men and women alike.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây