老
一丨一ノノフ
6
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
老
già, cũ, lâu đời
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (33)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (3)
1
tính từ
Nghĩa:già, lớn tuổi (người), lâu đời (thời gian).
Ví dụ (5)
我的爷爷很老了。
Ông nội tôi đã rất già rồi.
My grandfather is very old.
我不觉得自己老。
Tôi không cảm thấy bản thân mình già.
I don't think I'm old.
这棵树很老了。
Cái cây này rất lâu đời (cổ thụ) rồi.
This tree is very old.
他是我的老朋友。
Anh ấy là bạn cũ (bạn lâu năm) của tôi.
He is an old friend of mine.
这家店是老字号。
Cửa tiệm này là thương hiệu lâu đời.
This shop is a time-honored old establishment.
2
tính từ (food)
Nghĩa:dai, chín quá (thức ăn nấu quá lửa), già (rau củ).
Ví dụ (4)
肉煮老了,咬不动。
Thịt nấu kỹ quá (dai) rồi, cắn không nổi.
The meat is overcooked and too tough to chew.
这鸡蛋煎得太老了。
Trứng gà này rán kỹ quá rồi (bị khô).
This egg is fried too hard.
青菜有点儿老。
Rau này hơi già (nhiều xơ).
The greens are a bit too old.
玉米太老了不好吃。
Ngô già quá rồi ăn không ngon.
The corn is too old and doesn't taste good.
3
tiền tố / phó từ
Nghĩa:lão, anh/chị... (tiền tố gọi người thân mật); cứ, hay (phó từ chỉ sự lặp lại tiêu cực).
Ví dụ (5)
老王,你去哪儿?
Lão Vương (Anh Vương), anh đi đâu đấy?
Old Wang, where are you going?
你老是迟到。
Bạn cứ hay (lúc nào cũng) đến muộn.
You are always late.
别老看着我。
Đừng có cứ nhìn tôi mãi thế.
Stop staring at me all the time.
他是家里的老大。
Anh ấy là anh cả (lão đại) trong nhà.
He is the eldest child in the family.
森林里住着大老虎和小老鼠。
Trong khu rừng có hổ lớn và chuột nhỏ sinh sống (tiền tố Lão đứng trước tên con vật).
tigers and mice
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây