唠
丨フ一一丨丨丶フフノ
10
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) nói liên hồi không biết mệt nhọc (劳) hết chuyện này sang chuyện khác là đang tán gẫu, nói chuyện phiếm, cằn nhằn (唠).
Thành phần cấu tạo
唠
Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
劳
Giản thể từ 勞
Hình người vất vả bên lửa (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
Ví dụ (3)
老邻居们聚在一起唠家常。
Các hàng xóm cũ tụ họp lại cùng nhau tán chuyện đời thường.
Old neighbors gathered together to chat about daily life.
大家在客厅里唠得很开心。
Mọi người trò chuyện phiếm trong phòng khách rất vui vẻ.
Everyone chatted happily in the living room.
妈妈总是唠叨要我早点睡。
Mẹ lúc nào cũng cằn nhằn bảo tôi ngủ sớm một chút.
Mom always nags me to go to bed early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây