ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唠
lào / lāo
Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
Hán việt: lao
丨フ一一丨丨丶フフノ
10
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) nói liên hồi không biết mệt nhọc (劳) hết chuyện này sang chuyện khác là đang tán gẫu, nói chuyện phiếm, cằn nhằn (唠).

Thành phần cấu tạo

唠
lào / lāo
Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
劳
Giản thể từ 勞
Hình người vất vả bên lửa (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nói chuyện phiếm, tán tán, cằn nhằn
Ví dụ (3)
lǎo老línjūmen邻居们jù聚zài在yìqǐ一起láo唠jiācháng家常。
Các hàng xóm cũ tụ họp lại cùng nhau tán chuyện đời thường.
Old neighbors gathered together to chat about daily life.
dàjiā大家zài在kètīng客厅lǐ里láo唠de得hěn很kāixīn开心。
Mọi người trò chuyện phiếm trong phòng khách rất vui vẻ.
Everyone chatted happily in the living room.
māma妈妈zǒngshì总是láodao唠叨yào要wǒ我zǎodiǎn早点shuì睡。
Mẹ lúc nào cũng cằn nhằn bảo tôi ngủ sớm một chút.
Mom always nags me to go to bed early.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây