烙
丶ノノ丶ノフ丶丨フ一
10
—
Gợi nhớ
Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙).
Thành phần cấu tạo
烙
Nướng áp chảo; in dấu, ghi dấu ấn sâu đậm
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nướng áp chảo; in dấu, ghi dấu ấn sâu đậm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây