ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烙
lào
Nướng áp chảo; in dấu, ghi dấu ấn sâu đậm
Hán việt: lạc
丶ノノ丶ノフ丶丨フ一
10
—

Gợi nhớ

Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙).

Thành phần cấu tạo

烙
lào
Nướng áp chảo; in dấu, ghi dấu ấn sâu đậm
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây