烙刻
—
Gợi nhớ
Từ "烙刻" (lào kè) mang nghĩa "khắc sâu, in đậm dấu ấn", kết hợp bởi 烙 (lào - lạc): "Nướng áp chảo" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烙: Dùng sức nóng của ngọn lửa (火) nung đỏ dấu sắt rồi in lên từng chỗ (各), vừa chỉ món bánh nướng áp chảo vừa chỉ việc đóng dấu, ghi dấu ấn (烙). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khắc sâu, in đậm dấu ấn
Ví dụ (3)
那次惨痛的教训深深地烙刻在他的记忆中。
Bài học đau đớn lần ấy đã khắc sâu vào ký ức của anh ấy.
That painful lesson was deeply etched into his memory.
故乡的山水画卷已经烙刻在游子的心中。
Bức tranh sơn thủy của quê hương đã khắc sâu vào trái tim người con xa xứ.
The picturesque landscape of his hometown has been imprinted on the wanderer's heart.
历史的伤痕烙刻在这座古老城墙的每一块砖石上。
Những vết thương lịch sử được khắc ghi trên từng viên gạch đá của bức tường thành cổ xưa này.
The scars of history are etched into every brick and stone of this ancient city wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây