苛刻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苛刻" (kēkè) mang nghĩa "hà khắc, khắt khe, nghiêm khắc quá", kết hợp bởi 苛 (kē - ha): "khắc nghiệt" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苛: Đến cả ngọn cỏ nhỏ (艹) cũng khó lòng được chấp thuận (可) dưới những quy định quá mức khắc nghiệt, khắt khe (苛). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hà khắc, khắt khe, nghiêm khắc quá
Ví dụ (5)
这份合同的条件太苛刻了。
Các điều kiện của bản hợp đồng này quá khắt khe.
The terms of this contract are too harsh.
客户对产品的质量要求非常苛刻。
Khách hàng có yêu cầu rất khắt khe về chất lượng sản phẩm.
The customer is very demanding about the product's quality.
老板对员工的错误总是显得很苛刻。
Ông chủ luôn tỏ ra rất hà khắc đối với những sai lầm của nhân viên.
The boss always seems very harsh about employees' mistakes.
他对自己极其苛刻,从不给自己犯错的机会。
Anh ấy cực kỳ nghiêm khắc với bản thân, không bao giờ cho phép mình có cơ hội phạm sai lầm.
He is extremely hard on himself and never gives himself any room for mistakes.
请不要用那么苛刻的眼光看待新人的表现。
Xin đừng nhìn nhận màn thể hiện của người mới bằng ánh mắt khắt khe như vậy.
Please don't judge the newcomer's performance by such harsh standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây