刻意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刻意" (kèyì) mang nghĩa "cố ý, dụng công, có chủ ý", kết hợp bởi 刻 (kè - khắc): "khắc" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刻意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cố ý, dụng công, có chủ ý
Ví dụ (5)
他刻意避开我的目光。
Anh ấy cố ý tránh ánh mắt của tôi.
He deliberately avoided my gaze.
你不用刻意打扮,穿便装就行。
Bạn không cần phải dụng công ăn mặc chải chuốt, mặc thường phục là được rồi.
You don't need to dress up deliberately; casual clothes will do.
导演刻意安排了这段剧情。
Đạo diễn đã có chủ ý sắp xếp đoạn cốt truyện này.
The director deliberately arranged this part of the plot.
她刻意保持镇定,但还是掩饰不住紧张。
Cô ấy cố ý giữ bình tĩnh, nhưng vẫn không giấu được vẻ căng thẳng.
She deliberately tried to remain calm, but she still couldn't hide her nervousness.
我们不应该刻意追求完美。
Chúng ta không nên dụng công theo đuổi sự hoàn hảo.
We shouldn't deliberately pursue perfection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây