有意思
HSK 1-2
Động từ
Gợi nhớ
Một điều vừa nắm giữ (有: bàn tay 𠂇 cầm miếng thịt 月) được âm vang chạm tới trái tim (意: âm thanh 音 trong tim 心) vừa gợi mở biết bao suy ngẫm sâu sắc (思: ruộng 田 trên tim 心) quả thực rất "thú vị, hay ho" (有意思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 有意思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:thú vị, hay, vui, buồn cười.
Ví dụ (5)
这本书很有意思。
Cuốn sách này rất thú vị (rất hay).
This book is very interesting.
我觉得学汉语非常有意思。
Tôi cảm thấy học tiếng Trung cực kỳ thú vị.
I think learning Chinese is very interesting.
这个人说话很有意思。
Người này nói chuyện rất hài hước (có duyên, thú vị).
This person speaks in a very interesting way.
那个电影真没意思。
Bộ phim đó thật nhạt nhẽo (chẳng có gì hay).
That movie is really boring.
去爬山是一件很有意思的事情。
Đi leo núi là một việc rất thú vị.
Going hiking is a very interesting thing to do.
2
cụm từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:có ý, có tình cảm với ai đó (ngụ ý thích ai đó).
Ví dụ (4)
我看得出来,他对你有意思。
Tôi có thể nhìn ra, anh ấy có ý với bạn đấy.
I can tell that he’s interested in you.
你是不是对那个女孩有意思?
Có phải bạn đang để ý (thích) cô gái đó không?
Are you interested in that girl?
如果你对他没意思,就直接告诉他。
Nếu bạn không có tình cảm với anh ta, hãy nói thẳng cho anh ta biết.
If you’re not interested in him, just tell him directly.
他们俩互相有意思很久了。
Hai người bọn họ có tình ý với nhau lâu rồi.
The two of them have liked each other for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây