注意
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Dồn toàn bộ sự tập trung như dòng nước (氵) rót thẳng vào một điểm chủ chốt (主) (注: chú - chăm chú) và để trái tim (心) lắng nghe từng thanh âm nhỏ nhất (音) của sự việc (意: ý - tâm trí), đó là thái độ "chú ý, lưu ý, cẩn thận" (注意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 注意
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chú ý, để ý, cẩn thận (tập trung tâm trí vào điều gì đó).
Ví dụ (5)
请大家注意听。
Xin mọi người chú ý lắng nghe.
Please listen carefully, everyone.
过马路的时候要注意安全。
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
Be careful about safety when crossing the road.
你要多注意身体,别太累了。
Bạn phải chú ý sức khỏe nhiều hơn, đừng để mệt quá.
Take good care of yourself and don’t get too tired.
说话要注意发音。
Nói chuyện phải chú ý đến phát âm.
Pay attention to your pronunciation when speaking.
对不起,我没注意看。
Xin lỗi, tôi đã không chú ý nhìn.
Sorry, I didn't pay attention.
2
danh từ
Nghĩa:sự chú ý.
Ví dụ (3)
感谢大家的注意。
Cảm ơn sự chú ý của mọi người.
Thank you all for your attention.
这引起了他的注意。
Điều này đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
This caught his attention.
把注意力集中在学习上。
Hãy tập trung sự chú ý (sức chú ý) vào việc học.
Focus your attention on your studies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây