满意
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Khi mọi mong đợi đều được lấp đầy trọn vẹn như dòng nước tràn đầy bình (满: gồm bộ Thủy 氵 và chữ Mãn 㒼), khiến tiếng nói (音) trong trái tim (心) của chữ Ý (意) hoàn toàn ưng thuận, đó là cảm giác "hài lòng, thỏa mãn, vừa ý" (满意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 满意
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:hài lòng, vừa ý, thỏa mãn (về một kết quả, dịch vụ hay người nào đó).
Ví dụ (5)
我对这个结果感到非常满意。
Tôi cảm thấy vô cùng hài lòng với kết quả này.
I am very satisfied with this result.
老师对我的作业很满意。
Giáo viên rất hài lòng với bài tập về nhà của tôi.
The teacher is very satisfied with my homework.
这里的服务让你满意吗?
Dịch vụ ở đây có khiến bạn hài lòng không?
Are you satisfied with the service here?
老板对他的工作不太满意。
Ông chủ không hài lòng lắm với công việc của anh ấy.
The boss is not very satisfied with his work.
这是一个令人满意的答案。
Đây là một câu trả lời khiến người ta vừa ý.
This is a satisfactory answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây