满意度
—
Gợi nhớ
Từ "满意度" (mǎnyìdù) mang nghĩa "Độ hài lòng của khách hàng", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 意 (yì - ý): "ý định" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 满意度
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ hài lòng của khách hàng
Ví dụ (3)
售后服务的态度和解决效率会直接影响客户的满意度。
Thái độ phục vụ và hiệu quả giải quyết của dịch vụ hậu mãi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng.
The attitude and resolution efficiency of after-sales service directly affect customer satisfaction.
定期进行满意度调查是提升电商店铺评分的重要手段之一。
Định kỳ tiến hành khảo sát độ hài lòng là một trong những phương thức quan trọng để nâng cao điểm đánh giá của gian hàng TMĐT.
Conducting regular satisfaction surveys is one of the important ways to improve e-commerce store ratings.
我们本季度的目标是将售后退换货的满意度提升到百分之九十五以上。
Mục tiêu của chúng tôi trong quý này là nâng cao tỷ lệ hài lòng đối với việc đổi trả hàng hậu mãi lên trên 95%.
Our goal this quarter is to raise satisfaction with after-sales returns and exchanges to over ninety-five percent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây