同意
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Khi mọi người trong cùng một tập thể (冂) đều cất tiếng nói (口) hòa chung một lời (同: đồng - cùng nhau) và tiếng lòng (音) phát ra từ trái tim (心) hoàn toàn thống nhất (意: ý - ý kiến), đó chính là sự "đồng ý" (同意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同意
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đồng ý, tán thành, chấp thuận, bằng lòng.
Ví dụ (5)
我完全同意你的看法。
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
I completely agree with your opinion.
老板不同意我辞职。
Ông chủ không đồng ý cho tôi từ chức.
My boss does not agree to my resignation.
如果大家都同意,我们就这么办。
Nếu mọi người đều đồng ý, chúng ta sẽ làm như vậy.
If everyone agrees, we'll do it this way.
爸爸妈妈终于同意我去中国留学了。
Bố mẹ cuối cùng cũng đồng ý cho tôi đi Trung Quốc du học.
My parents finally agreed to let me study in China.
我不包含敌意,但我不同意你的做法。
Tôi không có ý thù địch, nhưng tôi không đồng ý với cách làm của bạn.
I don't mean any hostility, but I disagree with what you're doing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây