知情同意
—
Gợi nhớ
Từ "知情同意" (zhīqíng tóngyì) mang nghĩa "Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
知情同意
Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin
Phân tích từ 知情同意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin
Ví dụ (3)
手术前,医生必须向患者家属履行知情同意告知义务。
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ phải thực hiện nghĩa vụ thông tin để đạt được sự đồng thuận của gia đình bệnh nhân.
Before surgery, the doctor must fulfill the obligation of obtaining informed consent from the patient's family.
患者在仔细阅读并理解手术风险后,在知情同意书上签字。
Bệnh nhân sau khi đọc kỹ và hiểu rõ các rủi ro phẫu thuật sẽ ký tên vào bản cam kết đồng thuận sau khi được giải thích.
After carefully reading and understanding the surgical risks, the patient signed the informed consent form.
知情同意是现代医学伦理和法律的核心原则之一。
Đồng thuận sau khi được giải thích là một trong những nguyên tắc cốt lõi của đạo đức và luật pháp y học hiện đại.
Informed consent is one of the core principles of modern medical ethics and law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây