ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
知情同意
zhīqíng tóngyì
Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin
Hán việt: tri tình đồng ý
—

Gợi nhớ

Từ "知情同意" (zhīqíng tóngyì) mang nghĩa "Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

知情同意
zhīqíng tóngyì
Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng thuận sau khi được cung cấp thông tin
Ví dụ (3)
shǒushù手术qián前,yīshēng医生bìxū必须xiàng向huànzhě患者jiāshǔ家属lǚxíng履行zhīqíng知情tóngyì同意gàozhī告知yìwù义务。
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ phải thực hiện nghĩa vụ thông tin để đạt được sự đồng thuận của gia đình bệnh nhân.
Before surgery, the doctor must fulfill the obligation of obtaining informed consent from the patient's family.
huànzhě患者zài在zǐxì仔细yuèdú阅读bìng并lǐjiě理解shǒushù手术fēngxiǎn风险hòu后,zài在zhīqíng知情tóngyì同意shū书shàng上qiānzì签字。
Bệnh nhân sau khi đọc kỹ và hiểu rõ các rủi ro phẫu thuật sẽ ký tên vào bản cam kết đồng thuận sau khi được giải thích.
After carefully reading and understanding the surgical risks, the patient signed the informed consent form.
zhīqíng知情tóngyì同意shì是xiàndài现代yīxué医学lúnlǐ伦理hé和fǎlǜ法律de的héxīn核心yuánzé原则zhīyī之一。
Đồng thuận sau khi được giải thích là một trong những nguyên tắc cốt lõi của đạo đức và luật pháp y học hiện đại.
Informed consent is one of the core principles of modern medical ethics and law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây