心情
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từng nhịp đập nơi buồng tim (心: tâm - trái tim, tấm lòng) hòa quyện cùng những rung cảm trong trẻo, tươi xanh của tâm hồn (忄 và 青 trong chữ 情: tình - tình cảm) tạo nên "tâm trạng, cảm xúc" (心情) buồn vui mỗi ngày.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm trạng, nỗi lòng, lòng dạ.
Ví dụ (5)
因为考试没考好,他今天心情很不好。
Vì thi không tốt nên hôm nay tâm trạng cậu ấy rất tệ.
Because he didn't do well on the exam, he is in a very bad mood today.
听喜欢的音乐可以让我的心情变好。
Nghe nhạc yêu thích có thể khiến tâm trạng tôi tốt lên.
Listening to music I like can put me in a better mood.
祝你每天都有好心情。
Chúc bạn mỗi ngày đều có tâm trạng vui vẻ (tốt lành).
I wish you a good mood every day.
这里风景优美,让人心情愉快。
Ở đây phong cảnh tươi đẹp, làm cho tâm trạng người ta vui vẻ.
The scenery here is beautiful and makes people feel happy.
不要让小事影响你的心情。
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Don't let small things affect your mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây