小心
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Khi trái tim và tâm trí (心: tâm) luôn chú tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất (小: tiểu - nhỏ bé), không một phút lơ là chủ quan, đó chính là thái độ chu đáo, cẩn thận (小心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小心
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cẩn thận, coi chừng, chú ý.
Ví dụ (5)
过马路要小心。
Qua đường phải cẩn thận.
Be careful when crossing the street.
小心!前面有车。
Coi chừng! Phía trước có xe.
Watch out! There's a car ahead.
路上滑,大家小心点儿。
Đường trơn, mọi người cẩn thận một chút.
The road is slippery, so everyone be careful.
请小心轻放。
Xin hãy nhẹ tay (cẩn thận đặt nhẹ - dùng cho hàng dễ vỡ).
Please handle with care.
他做事非常小心。
Anh ấy làm việc vô cùng cẩn thận.
He is very careful in the way he does things.
2
tính từ
Nghĩa:hẹp hòi, nhỏ nhen (thường dùng trong từ ghép 'xiǎoxīnyǎn').
Ví dụ (2)
他这个人太小心眼了。
Con người anh ta quá hẹp hòi (nhỏ nhen, tâm địa hẹp hòi).
He is too petty.
他这个人有点小心眼,爱计较。
Anh ta là người hơi nhỏ nhen, hay tính toán so đo.
Don't judge a gentleman by the standards of a petty person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây