一不小心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一不小心" (yī bù xiǎoxīn) mang nghĩa "sơ ý, không cẩn thận", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 不 (bù - bất): "không" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一不小心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:sơ ý, không cẩn thận
Ví dụ (5)
我一不小心把杯子打破了。
Tôi lỡ tay làm vỡ cái cốc rồi.
I accidentally broke the cup.
他一不小心删除了重要文件。
Anh ấy lỡ tay xóa mất tài liệu quan trọng.
He accidentally deleted an important file.
下雨天路滑,我一不小心滑倒了。
Trời mưa đường trơn, tôi sơ ý một cái bị trượt ngã.
The road was slippery on the rainy day, and I accidentally slipped and fell.
她一不小心说漏了嘴。
Cô ấy sơ ý lỡ miệng nói ra bí mật.
She accidentally let it slip.
切菜的时候,他一不小心切到了手。
Lúc thái rau, anh ấy lỡ tay cắt trúng tay.
While cutting vegetables, he accidentally cut his hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây