小
丨ノ丶
3
大
家
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
小
nhỏ, bé, ít
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
Hình ảnh:


Từ ghép (33)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (kích thước, volume)
Nghĩa:nhỏ, bé, chật hẹp (kích thước), nhỏ (âm lượng), nhỏ nhặt (tính chất).
Ví dụ (5)
这个苹果太小了,给我那个大的。
Quả táo này nhỏ quá, cho tôi quả to kia đi.
This apple is too small; give me the big one.
请把电视的声音开小一点。
Làm ơn mở tiếng tivi nhỏ lại một chút.
Please turn the TV volume down a little.
这双鞋有点小,穿着不舒服。
Đôi giày này hơi nhỏ (chật), đi vào không thoải mái.
These shoes are a little small and uncomfortable to wear.
这是一个小问题,很容易解决。
Đây là một vấn đề nhỏ, rất dễ giải quyết.
This is a small problem and easy to solve.
雨渐渐变小了。
Mưa dần dần nhỏ lại rồi.
The rain gradually became lighter.
2
tính từ (tuổi, tiền tố)
Nghĩa:nhỏ tuổi, trẻ, út (dùng cho tuổi tác); Tiểu (tiền tố đặt trước họ để gọi thân mật người dưới).
Ví dụ (5)
他比我小两岁。
Cậu ấy nhỏ hơn tôi hai tuổi.
He is two years younger than me.
这是我的小女儿。
Đây là con gái út (nhỏ) của tôi.
This is my youngest daughter.
小王,你来一下办公室。
Tiểu Vương, cậu đến văn phòng một lát.
Xiao Wang, come to the office for a moment.
那时候我还很小,不懂事。
Hồi đó tôi còn rất nhỏ (trẻ con), chưa hiểu chuyện.
I was still very young at that time and didn't understand much.
一家老小都去旅游了。
Cả nhà già trẻ lớn bé đều đi du lịch rồi.
The whole family, young and old, went traveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây