笑
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
10
哭
阵; 个
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
笑
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cười, mỉm cười, cười to.
Ví dụ (5)
他在笑什么?
Anh ấy đang cười cái gì thế?
What is he laughing at?
大家都被逗笑了。
Mọi người đều bị chọc cười rồi.
Everyone was amused and laughed.
她笑着对我说:“没关系”。
Cô ấy cười và nói với tôi: "Không sao đâu".
She said to me with a smile, "It's okay."
别开玩笑了。
Đừng đùa nữa (Đừng mở trò cười nữa).
Stop joking around.
哈哈大笑。
Cười ha hả (Cười lớn).
Laugh heartily.
2
động từ (chế giễu)
Nghĩa:cười nhạo, chê cười.
Ví dụ (3)
别笑我。
Đừng có cười (nhạo) tôi.
Don't laugh at me.
五十步笑百步。
Chó chê mèo lắm lông (Năm mươi bước cười một trăm bước - kẻ tám lạng người nửa cân).
The pot calling the kettle black.
让人见笑。
Để người ta chê cười (khiêm tốn).
Make oneself a laughingstock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây