ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘲笑
cháoxiào
chế giễu, chê cười, cười nhạo, mỉa mai.
Hán việt: trào tiếu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "嘲笑" (cháoxiào) mang nghĩa "chế nhạo", kết hợp bởi 嘲 (cháo - trào): "Chế nhạo" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘲: Mở miệng (口) đem chuyện của người khác ra bàn tán suốt buổi sớm (朝) với thái độ giễu cợt, chế nhạo (嘲). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).

Thành phần cấu tạo

嘲笑
cháoxiào
chế nhạo
嘲
cháo • trào
Chế nhạo
口
Bộ Khẩu
Cái miệng nói cười
朝
Chữ Triều
Buổi sớm, hướng về / âm đọc
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chế giễu, chê cười, cười nhạo, mỉa mai.
Ví dụ (5)
búyào不要cháoxiào嘲笑biérén别人de的shībài失败,shéi谁dōu都yǒu有diēdǎo跌倒de的shíhou时候。
Đừng chế giễu thất bại của người khác, ai cũng có lúc vấp ngã.
Don't mock other people's failures; everyone has times when they stumble.
tā他yīnwèi因为chuān穿de得pòjiù破旧ér而zāodào遭到le了tóngxuémen同学们de的cháoxiào嘲笑。
Cậu ấy vì ăn mặc rách rưới mà bị các bạn học chế giễu.
He was ridiculed by his classmates because of his shabby clothes.
miànduì面对biérén别人de的cháoxiào嘲笑,tā他xuǎnzé选择le了chénmò沉默hé和nǔlì努力。
Đối mặt với sự cười nhạo của người khác, anh ấy chọn cách im lặng và nỗ lực.
In the face of others' ridicule, he chose silence and hard work.
dāngnián当年cháoxiào嘲笑tā他yìxiǎngtiānkāi异想天开de的rén人,xiànzài现在dōu都duì对tā他guāmùxiāngkàn刮目相看。
Những người năm xưa chế giễu anh ấy là viển vông, giờ đây đều phải nhìn anh ấy bằng con mắt khác.
Those who mocked him for being unrealistic back then now look at him with new respect.
yùdào遇到kùnnán困难shí时,wǒmen我们yào要gǔlì鼓励ér而bú不shì是cháoxiào嘲笑tā他。
Khi gặp khó khăn, chúng ta phải khích lệ chứ không phải chế giễu anh ấy.
He defused the awkwardness with self-deprecating humor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây