ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笑声
xiàoshēng
Tiếng cười
Hán việt: tiếu thanh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "笑声" (xiàoshēng) mang nghĩa "Tiếng cười", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

笑声
xiàoshēng
Tiếng cười
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng cười
Ví dụ (3)
jiàoshì教室lǐ里chuánlái传来xiàoshēng笑声。
Trong lớp học vang lên tiếng cười.
Laughter came from the classroom.
háizi孩子men们de的xiàoshēng笑声hěn很xiǎngliàng响亮。
Tiếng cười của bọn trẻ rất vang.
The children's laughter is very loud and clear.
jùhuì聚会shàng上dàochù到处dōu都shì是xiàoshēng笑声。
Trong buổi tụ họp đâu đâu cũng có tiếng cười.
There was laughter everywhere at the party.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây