笑声
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "笑声" (xiàoshēng) mang nghĩa "Tiếng cười", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笑声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng cười
Ví dụ (3)
教室里传来笑声。
Trong lớp học vang lên tiếng cười.
Laughter came from the classroom.
孩子们的笑声很响亮。
Tiếng cười của bọn trẻ rất vang.
The children's laughter is very loud and clear.
聚会上到处都是笑声。
Trong buổi tụ họp đâu đâu cũng có tiếng cười.
There was laughter everywhere at the party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây