ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
男声
nánshēng
Giọng nam
Hán việt: nam thanh
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Âm thanh (声: kẻ sĩ 士 cất tiếng vang từ cơ thể 尸) trầm ấm, mạnh mẽ phát ra từ lồng ngực của người đàn ông (男: bộ Điền 田 và bộ Lực 力) tạo nên "giọng nam" (男声 - nam thanh) đầy nội lực.

Thành phần cấu tạo

男声
nánshēng
Giọng nam
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giọng nam
Ví dụ (3)
héchàngtuán合唱团xūyào需要yí一gè个nánshēng男声。
Dàn hợp xướng cần một giọng nam.
The choir needs a male voice.
tā他de的nánshēng男声dīchén低沉yǒulì有力。
Giọng nam của anh ấy trầm và mạnh.
His male voice is deep and powerful.
zhè这shǒu首gē歌yóu由nánshēng男声yǎnchàng演唱。
Bài hát này do giọng nam trình bày.
This song is sung by a male vocalist.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây