男声
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Âm thanh (声: kẻ sĩ 士 cất tiếng vang từ cơ thể 尸) trầm ấm, mạnh mẽ phát ra từ lồng ngực của người đàn ông (男: bộ Điền 田 và bộ Lực 力) tạo nên "giọng nam" (男声 - nam thanh) đầy nội lực.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 男声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giọng nam
Ví dụ (3)
合唱团需要一个男声。
Dàn hợp xướng cần một giọng nam.
The choir needs a male voice.
他的男声低沉有力。
Giọng nam của anh ấy trầm và mạnh.
His male voice is deep and powerful.
这首歌由男声演唱。
Bài hát này do giọng nam trình bày.
This song is sung by a male vocalist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây