声调
个
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Tiếng vang cất lên từ lồng ngực người đọc (声: thanh - kẻ sĩ 士 phát ra âm thanh từ cơ thể 尸) được uốn nắn qua lời nói (讠) trầm bổng hài hòa (周) (调: điệu - nhịp điệu) tạo nên "thanh điệu, âm điệu" (声调) giàu nhạc tính của ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 声调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thanh điệu, dấu (trong tiếng Trung).
Ví dụ (5)
汉语一共有四个声调。
Tiếng Trung có tổng cộng bốn thanh điệu.
There are four tones in Chinese.
我觉得第一声调最容易读。
Tôi cảm thấy thanh 1 là dễ đọc nhất.
I think the first tone is the easiest to pronounce.
如果你读错声调,意思就会变。
Nếu bạn đọc sai thanh điệu, ý nghĩa sẽ thay đổi.
If you pronounce the wrong tone, the meaning will change.
这个字的声调是第三声。
Thanh điệu của chữ này là thanh 3.
The tone of this character is the third tone.
你的声调听起来很标准。
Thanh điệu của bạn nghe rất chuẩn.
Your tones sound very standard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây