ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蓝调
lándiào
Nhạc blues
Hán việt: lam điệu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "蓝调" (lándiào) mang nghĩa "Nhạc blues", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).

Thành phần cấu tạo

蓝调
lándiào
Nhạc blues
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc blues
Ví dụ (3)
tā他wǎnshang晚上xǐhuan喜欢tīng听lándiào蓝调。
Buổi tối anh ấy thích nghe nhạc blues.
He likes listening to the blues at night.
lándiào蓝调de的xuánlǜ旋律hěn很yǒu有gǎnqíng感情。
Giai điệu blues rất giàu cảm xúc.
Blues melodies are full of emotion.
zhè这jiā家jiǔbā酒吧chángcháng常常yǎnzòu演奏lándiào蓝调。
Quán bar này thường biểu diễn nhạc blues.
This bar often plays the blues.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây