蓝调
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "蓝调" (lándiào) mang nghĩa "Nhạc blues", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蓝调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc blues
Ví dụ (3)
他晚上喜欢听蓝调。
Buổi tối anh ấy thích nghe nhạc blues.
He likes listening to the blues at night.
蓝调的旋律很有感情。
Giai điệu blues rất giàu cảm xúc.
Blues melodies are full of emotion.
这家酒吧常常演奏蓝调。
Quán bar này thường biểu diễn nhạc blues.
This bar often plays the blues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây