ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蓝血
lánxuè
Dòng giống hoàng tộc
Hán việt: lam huyết
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "蓝血" (lánxuè) mang nghĩa "Dòng giống hoàng tộc", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).

Thành phần cấu tạo

蓝血
lánxuè
Dòng giống hoàng tộc
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dòng giống hoàng tộc
Ví dụ (3)
zhè这gè个jiāzú家族bèi被rènwéi认为yǒu有lánxuè蓝血。
Gia tộc này được cho là có dòng máu hoàng tộc.
This family is considered to have blue blood.
lánxuè蓝血cháng常yònglái用来zhǐ指guìzú贵族xuètǒng血统。
Blue blood thường dùng để chỉ dòng dõi quý tộc.
Blue blood is often used to refer to noble lineage.
tā他bìng并bú不zàiyì在意suǒwèi所谓de的lánxuè蓝血。
Anh ấy không để tâm đến cái gọi là dòng máu hoàng tộc.
He doesn't care about so-called blue blood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây