蓝血
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "蓝血" (lánxuè) mang nghĩa "Dòng giống hoàng tộc", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蓝血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dòng giống hoàng tộc
Ví dụ (3)
这个家族被认为有蓝血。
Gia tộc này được cho là có dòng máu hoàng tộc.
This family is considered to have blue blood.
蓝血常用来指贵族血统。
Blue blood thường dùng để chỉ dòng dõi quý tộc.
Blue blood is often used to refer to noble lineage.
他并不在意所谓的蓝血。
Anh ấy không để tâm đến cái gọi là dòng máu hoàng tộc.
He doesn't care about so-called blue blood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây