血液样本
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "血液样本" (xuèyè yàngběn) mang nghĩa "Mẫu máu", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu máu
Ví dụ (3)
护士采集了血液样本。
Y tá đã lấy mẫu máu.
The nurse collected a blood sample.
血液样本被送到实验室。
Mẫu máu được gửi đến phòng thí nghiệm.
The blood sample was sent to the laboratory.
医生需要新的血液样本。
Bác sĩ cần mẫu máu mới.
The doctor needs a new blood sample.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây